menu_book
見出し語検索結果 "nữ diễn viên" (1件)
日本語
名女優
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
彼女は有名な女優だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nữ diễn viên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nữ diễn viên" (1件)
Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
彼女は有名な女優だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)